by no means

by no means

The final result is by no means guaranteed.

Định nghĩa

Trạng từ: "by no means" một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ, mang nghĩa "hoàn toàn không", "không hề", "chắc chắn không". thường được dùng để bác bỏ hoặc đính chính một điều đó một cách dứt khoát.

dụ sử dụng
  • (Giải thưởng hoàn toàn không chắc chắn.)
  • ( ấy hoàn toàn không phải ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
  • (Đây hoàn toàn không phải một nhiệm vụ dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đứng đầu câu để nhấn mạnh: "By no means" có thể đặtđầu câu, sau đó đảo ngữ (đảo chủ ngữ trợ động từ).

    • By no means should you give up now. (Bạn hoàn toàn không nên bỏ cuộc bây giờ.)
    • By no means is he responsible for the accident. (Anh ấy hoàn toàn không chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)
  • Kết hợp với "not" để nhấn mạnh gấp đôi: Trong văn nói hoặc viết không trang trọng, cụm từ này có thể đi kèm với "not" để tăng cường sự phủ định.

    • And that isn't all, not by a long sight. ( đó chưa phải tất cả, hoàn toàn không phải vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Not by any means: Một biến thể tương đương, mang nghĩa "không hề, không theo bất kỳ cách nào".
    • This is not by any means a finished product. (Đây hoàn toàn không phải một sản phẩm hoàn chỉnh.)
  • By no stretch of the imagination: Nhấn mạnh hơn, mang nghĩa " tưởng tượng thế nào cũng không".
    • By no stretch of the imagination could he be called a genius. ( tưởng tượng thế nào, anh ta cũng không thể được gọi là thiên tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolutely not: hoàn toàn không.
  • Certainly not: chắc chắn không.
  • In no way: không hề, không theo cách nào.
  • Not at all: không chút nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "by no means", đây một cụm trạng từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Not by a long shot: nhấn mạnh sự phủ định, mang nghĩa "hoàn toàn không, còn xa mới".
    • He is not the best player, not by a long shot. (Anh ấy không phải cầu thủ giỏi nhất, còn xa mới tới.)